giả hình

Học thuật
Thân thiện
giả hình

Một diễn viên đang giả hình thành một ông già.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động hoặc tình trạng giả tạo, không thật, cố tình tạo ra vẻ bề ngoài khác với bản chất bên trong để đánh lừa người khác. Từ này thường dùng để chỉ sự đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa.
    • Dạng thức, hình thái giả: Trong một số ngữ cảnh khoa học (như địa chất), có thể chỉ một cấu trúc hoặc hình dạng thay thế cho cấu trúc ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sự giả hình của hắn khiến mọi người mất lòng tin. (Sự giả tạo của hắn khiến mọi người mất lòng tin.)
    • Ông ta bị lên án thói giả hình, luôn tỏ ra đạo đức trước mặt thiên hạ. (Ông ta bị lên án thói đạo đức giả, luôn tỏ ra đạo đức trước mặt mọi người.)
    • Trong địa chất học, khoáng vật này cấu trúc giả hình. (Trong địa chất học, khoáng vật này cấu trúc hình thái giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lộ mặt giả hình": để lộ bản chất giả tạo, không chân thật của mình.
    • Cuối cùng, kẻ gian manh cũng lộ mặt giả hình. (Cuối cùng, kẻ gian manh cũng để lộ bộ mặt giả dối.)
  • "thói giả hình": chỉ thói quen, tính cách sống giả tạo, đạo đức giả.
    • Anh ta không thể chịu được thói giả hình của những kẻ cơ hội. (Anh ta không thể chịu được tính cách giả dối của những kẻ cơ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Giả dạng (động từ): cải trang, thay đổi hình dáng bên ngoài để che giấu danh tính thật.
    • Tên trộm giả dạng thành nhân viên bảo vệ để vào tòa nhà.
  • Giả tạo (tính từ): không tự nhiên, không chân thật, gượng gạo.
    • Một nụ cười giả tạo.
  • Đạo đức giả (danh từ/cụm danh từ): chỉ sự giả vờ đạo đức, nhân nghĩa.
    • Hành động đó thể hiện sự đạo đức giả của hắn.
Từ đồng nghĩa
  • Giả dối: không thật lòng, lừa lọc.
  • Đạo đức giả: giả vờ đạo đức.
  • Giả nhân giả nghĩa: giả vờ lòng nhân ái, nghĩa khí.
Từ trái nghĩa
  • Chân thật: thật thà, đúng với bản chất.
  • Thành thật: ngay thẳng, không dối trá.
  • Chân thành: xuất phát từ tấm lòng thật sự.
Thành ngữ liên quan
  • "Mặt người dạ thú": bề ngoài hiền lành nhưng bên trong độc ác, liên quan đến khái niệm giả hình.
    • Hắn kẻ mặt người dạ thú, giả hình để lừa gạt mọi người.
  • "Khẩu Phật tâm ": miệng nói lời từ bi như Phật nhưng lòng dạ độc ác như rắn, diễn tả sự giả hình trong đạo đức.
    • Đừng tin lời hắn, đó kẻ khẩu Phật tâm , giả hình mà thôi.
giả hình

Một diễn viên đang giả hình thành một ông già.

  1. Nh. Giả dạng.

Từ gần giống

Từ chứa "giả hình"

Proverbs and Idioms